1. Thông tin cơ bản
Tên sản phẩm: Amoni Sunfat/Amoni Sunphat/Sunfat Amoni
Tên hóa học: Amoni Sunfat/Sunfat Amoni
Công thức phân tử: (NH₄)₂SO₄
Khối lượng phân tử: 132,14 Số CAS: 7783-20-2Mã HS: 310221
Ngoại quan: Bột tinh thể trắng hoặc hạt, không có tạp chất cơ học nhìn thấy được
Mùi: Không mùi
Tỷ trọng: 1,77 g/cm³ (20℃)
Điểm nóng chảy: Phân hủy ở 280℃, giải phóng amoniac và axit sulfuric
Độ hòa tan: Dễ tan trong nước (76,7 g/100mL ở 25℃), không tan trong etanol và axeton
Hàm lượng Nitơ: ≥20,5%
2. Thông số kỹ thuật (GB/T 1396-2015)
3.Đặc điểm cốt lõi
Amoni sunfat là một loại phân đạm vô cơ hiệu suất cao và nguyên liệu hóa chất cơ bản, chứa 20,5%-21% nitơ và 24% lưu huỳnh. Nó có độ hòa tan trong nước tuyệt vời, tính chất hóa học ổn định và không bị bay hơi. Với độ tinh khiết cao và kích thước hạt đồng đều, nó hòa tan nhanh trong nước với hàm lượng tạp chất thấp, phù hợp cho nhiều kịch bản sản xuất nông nghiệp và công nghiệp.
4. Ứng dụng chính
1.Nông nghiệp
Phân đạm và lưu huỳnh tác dụng nhanh lý tưởng. Nó thúc đẩy sự phát triển của cây trồng, tăng năng suất và cải thiện chất lượng cây trồng. Thích hợp cho hầu hết các loại cây trồng và đất trung tính hoặc kiềm, có thể dùng làm phân bón lót và bón thúc.
2. Công nghiệp
Được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu hóa chất chuyên nghiệp và phụ gia. Các ứng dụng chính bao gồm sản xuất muối amoni và chất chống cháy, xử lý mạ điện, in và nhuộm dệt may, chiết tách đất hiếm, chế biến da, sản xuất pin và ngành vật liệu xây dựng