Natri Sulfat khan
Natri Sulfat khan
Natri Sulfat khan
$FOB, CFR, CIF
Số lượng tối thiểu:
20GP≈ 20-25MT / Payment Term: T/T, L/C
Phương thức vận chuyển:
Vận chuyển bằng đường biển
mẫu:Hỗ trợ miễn phíLấy mẫu
Chi tiết sản phẩm
Câu hỏi thường gặp
Thông tin cần thiết
Số lượng tối thiểu:20GP≈ 20-25MT / Payment Term: T/T, L/C
Phương thức vận chuyển:Vận chuyển bằng đường biển
số hiệu thông số:元明粉(无水硫酸钠
Mô tả đóng gói:Bao 25kg/1000kg, Đóng pallet, Tùy chỉnh
Mô tả sản phẩm


1. Thông tin cơ bản về sản phẩm

Tên sản phẩm : Natri Sunfat Khan, Muối Glauber

Tên hóa chất: Natri Sunfat Khan

Công thức phân tử: Na₂SO₄

Khối lượng phân tử: 142.04

Số CAS: 7757-82-6

Mã HS: 283311

Giới thiệu sản phẩm: Natri Sunfat Khan, thường được gọi là muối Glauber, là tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi, vị đắng. Dễ tan trong nước với dung dịch nước trung tính. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, ít tạp chất, độ trắng cao và tính chất hóa học ổn định. Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 6009-2014, được chia thành Loại I Cấp độ tinh khiết caoCấp công nghiệp thông thường Loại II. Được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực in nhuộm, sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa hàng ngày, công nghiệp hóa chất, sản xuất giấy, thức ăn chăn nuôi và nhiều lĩnh vực khác, đây là một trong những nguyên liệu hóa chất công nghiệp cơ bản thiết yếu nhất.

2. Tiêu chuẩn thực hiện

Tiêu chuẩn thực hiện: GB/T 6009-2014 Natri Sunfat Khan Công nghiệp
Cấp sản phẩm: Cấp I - Loại cao cấp tinh khiết cao, Cấp II - Loại công nghiệp thông thường 

3. Bảng thông số kỹ thuật



4. Đặc tính sản phẩm cốt lõi

Độ tinh khiết cao & Tạp chất cực thấp: Sản phẩm Loại I có độ tinh khiết cao với hàm lượng natri sunfat lên tới 99,0%. Các tạp chất được kiểm soát chặt chẽ bao gồm chất không tan trong nước, sắt, canxi-magiê và clorua, vượt xa các tiêu chuẩn công nghiệp thông thường.
Độ trắng cao & Ngoại quan cao cấp: Tinh thể trong suốt, tinh khiết, không có hạt màu vàng hoặc đen. Bột mịn và đồng đều không gây nhiễm màu, lý tưởng cho ngành in nhuộm và sản xuất thủy tinh cao cấp.
Tính chất hóa lý ổn định: Độ ổn định hóa học tuyệt vời, không bị phân hủy hay biến chất. Dung dịch nước trong suốt và trung tính, có độ ăn mòn cực thấp đối với thiết bị sản xuất.
Độ hòa tan nhanh & không cặn: Khả năng hòa tan trong nước vượt trội, tan nhanh trong nước mà không tạo kết tủa hoặc tạp chất nổi, hoàn toàn phù hợp cho các quy trình định lượng chính xác.

Độ ẩm thấp & Bảo quản lâu dài ổn định: Hàm lượng ẩm cực thấp giúp sản phẩm luôn khô ráo, không vón cục trong điều kiện kho thông thường, duy trì chất lượng ổn định cho việc lưu trữ lâu dài.

5. Lĩnh vực ứng dụng chính

Ngành in nhuộm: Được sử dụng làm chất độn thuốc nhuộm, phụ gia nhuộm và chất cố định màu để cải thiện độ đồng đều khi nhuộm và độ bão hòa màu, đóng vai trò là vật liệu phụ trợ cốt lõi trong ngành dệt may.

Ngành sản xuất thủy tinh: Được ứng dụng làm chất khử bọt và chất làm trong cho thủy tinh thường và thủy tinh phẳng để loại bỏ bọt khí và tạp chất, cải thiện độ trong suốt và chất lượng thành phẩm của thủy tinh.

Ngành Hóa chất Hàng ngày & Chất tẩy rửa: Nguyên liệu độn chính cho bột giặt và chất tẩy rửa tổng hợp, cải thiện tính lưu động và khả năng chống vón cục của bột đồng thời giảm chi phí sản xuất.

Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu thô cho natri sunfua, thủy tinh lỏng, chất màu và các phụ gia hóa chất tinh khiết khác nhau.

Ngành công nghiệp giấy: Được sử dụng làm chất nấu và phụ trợ tẩy mực để cải thiện hiệu suất bột giấy, độ bền và độ phẳng của giấy.

Các lĩnh vực khác: Phụ gia thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu pin, hóa chất tuyển khoáng luyện kim, hóa chất dầu khí, ngành công nghiệp lạnh và phụ gia vật liệu xây dựng.


PHONE
WhatsApp
EMAIL