Công thức phân tử:Na₂CO₃ NaCO
SốCAS: 497-19-8
Mã HS: 2836.20
Điều khoản thanh toán: T/T, L/C
Điều khoản thương mại: FOB, CFR, CIF
MOQ: 20GP ≈ 20-25MT
Tùy chọn Đóng gói: 25kg/1000kg túi, ĐóngGóiPallet, TùyChỉnh
1. Thông tin sản phẩm cơ bản
Tên sản phẩm: Soda Ash/ Soda ash dạng hạt mịn
Tên tiếng Anh: Soda Ash dạng hạt đặc
Ngoại quan: Hạt mịn màu trắng đồng nhất, kết cấu chặt chẽ, không vón cục, không có tạp chất đen, bụi cực thấp
Giới thiệu sản phẩm: Soda tro đậm đặc là nguyên liệu thô kiềm vô cơ có mật độ cao, được tinh chế bằng phương pháp hydrat hóa và kết tinh lại dựa trên soda tro nhẹ. Về mặt hóa học, nó được cấu tạo từ natri cacbonat, có mật độ khối cao hơn, khả năng chảy tốt hơn, ít bụi hơn, chống ẩm và chống vón cục tuyệt vời, đồng thời tổn thất khi lưu trữ thấp hơn so với soda tro nhẹ. Đây là nguyên liệu cốt lõi cho sản xuất thủy tinh, vật liệu xây dựng và luyện kim, ngành hóa chất cao cấp và xuất khẩu ngoại thương. Nó được chia thành ba loại thông số kỹ thuật: loại công nghiệp cao cấp, loại công nghiệp hạng nhất và loại thực phẩm, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sản xuất có độ chính xác cao trong tất cả các ngành công nghiệp.
2. Đặc tính Lý hóa
Nó là các hạt màu trắng đồng nhất, không mùi, có vị chát. Dễ tan trong nước, tỏa nhiệt khi hòa tan, và dung dịch nước có tính kiềm mạnh. Tan nhẹ trong etanol khan và không tan trong axeton. Nó có các đặc tính hóa học ổn định và hiệu suất lô đồng nhất với độ hút ẩm cực thấp, chống suy giảm độ ẩm và vón cục. Với hình dạng hạt đều và tính lưu động tuyệt vời, nó không tạo ra bụi trong quá trình nạp liệu và có độ ổn định cao trong lưu trữ và vận chuyển. Nó có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao và đóng vai trò là nguyên liệu hóa chất kiềm cơ bản cao cấp với độ ổn định và khả năng ứng dụng vượt trội cho sản xuất công nghiệp.
3. TiêuChuẩnĐiềuHành & ThôngSốKỹThuật
Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 210-2022 Natri Carbonat dùng trong công nghiệp, GB 1886.1-2021 Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm Quốc gia - Phụ gia thực phẩm Natri Carbonat
CấpĐộSảnPhẩm: CấpĐộĐặcCôngNghiệpThôngThường, CấpĐộĐặcThựcPhẩm

4. ĐặcĐiểmSảnPhẩm
Soda ash dạng hạt mịn được cấu tạo từ các hạt màu trắng đồng nhất và chặt chẽ với mật độ khối cao và hình dạng hạt đều. Nó có khả năng chảy tuyệt vời, không bụi trong quá trình nạp liệu và tổn thất vật liệu cực kỳ thấp. Với đặc tính hút ẩm cực thấp và hiệu suất chống vón cục vượt trội, nó có khả năng chống xuống cấp do ẩm ngay cả sau thời gian dài lưu kho, xếp chồng và vận chuyển đường dài. Với độ tinh khiết lô ổn định, sự khác biệt màu sắc đồng nhất và tạp chất cực thấp, nó duy trì các đặc tính hóa học ổn định và thích ứng với hoạt động liên tục của dây chuyền sản xuất tự động, đóng vai trò là thông số kỹ thuật soda ash ưa thích cho sản xuất hàng loạt công nghiệp và xuất khẩu thương mại nước ngoài.
5. Ứng dụng chính
Sản phẩm được chia thành loại công nghiệp (hạng siêu cấp & hạng nhất) và loại thực phẩm để ứng dụng mục tiêu trong các tình huống khác nhau, với phân loại chi tiết như sau:
5.1 Ứng dụng của Soda Ash đậm đặc loại công nghiệp
Ngành SảnXuấtThủyTinh (ỨngDụngCốtLõi): Là nguyên liệu flux cốt lõi cho kính nổi, kính phẳng, kính gia dụng, kính quang điện, kính quang học và kính đựng, nó có hiệu quả làm giảm nhiệt độ nóng chảy của thủy tinh, cải thiện độ trong, độ phẳng và kết cấu hoàn thiện của thủy tinh, giảm tổn thất nguyên liệu trong lò, kéo dài tuổi thọ lò và đóng vai trò là nguyên liệu thiết yếu cho ngành công nghiệp thủy tinh.
NgànhVậtLiệuXâyDựng & GốmSứ: Được ứng dụng trong sản xuất men gốm, vật liệu chịu lửa, phôi gạch men và phụ gia xi măng. Nó điều chỉnh giá trị pH của nguyên liệu, tăng cường độ cứng, độ bóng và độ ổn định tạo hình của thành phẩm vật liệu xây dựng, đồng thời tối ưu hóa ngoại quan và độ bền của sản phẩm.
NgànhKhửLưuHuỳnhLuyệnKim: Được sử dụng trong quá trình nấu chảy thép, nhôm, đồng, chì và các kim loại màu khác như một chất phụ trợ khử lưu huỳnh, khử phốt pho và loại bỏ tạp chất. Nó loại bỏ tạp chất trong nguyên liệu kim loại, tối ưu hóa chất lượng nấu chảy, giảm ô nhiễm khí thải và thích ứng với các dây chuyền sản xuất luyện kim quy mô lớn.
Tổng hợp hóa chất cao cấp: Dùng để sản xuất các sản phẩm hóa chất muối vô cơ cao cấp như natri silicat, photphat và cacbonat. Với độ tinh khiết nguyên liệu ổn định và phản ứng đủ mà không bị ảnh hưởng bởi bụi và tạp chất, nó cải thiện hiệu quả độ tinh khiết và tỷ lệ đạt tiêu chuẩn của các sản phẩm hóa chất hoàn chỉnh.
Ngành Hóa chất Hàng ngày & Bảo vệ Môi trường: Được ứng dụng trong công thức chất tẩy rửa cao cấp và chất tẩy rửa công nghiệp, làm mềm nước, trung hòa axit-bazơ nước thải công nghiệp và sinh hoạt, khử lưu huỳnh và khử nitơ khí thải. Sản phẩm không có vật liệu bay và tổn thất thấp, phù hợp với các dự án xử lý bảo vệ môi trường quy mô lớn.
CácKịchBảnCôngNghiệpKhác: Được sử dụng rộng rãi trong chế biến da, phụ gia khoan dầu khí, phụ kiện cao su và sản xuất bột giấy cao cấp, thích ứng với nhiều kịch bản sản xuất công nghiệp có yêu cầu cao về độ ổn định và độ sạch của vật liệu.
5.2 Ứng dụng của Natri Carbonat đậm đặc cấp thực phẩm
Chế biến bánh ngọt: Được sử dụng làm kiềm ăn được trong sản xuất bánh bao, bánh mỳ, mì, mì lạnh, bánh ngọt và các sản phẩm bột mì khác. Nó trung hòa axit lactic sinh ra trong quá trình lên men bột, loại bỏ vị chua, làm sáng màu mì, và làm cho mì mềm, dai và có ngoại quan tốt hơn.
Điều chỉnh pH thực phẩm: Áp dụng để điều chỉnh giá trị pH trong sản xuất các sản phẩm đậu nành, bánh nướng, sản phẩm gạo và mì, và gia vị, ổn định hương vị thực phẩm và tối ưu hóa công nghệ chế biến thực phẩm.
Xử lý làm sạch thực phẩm: Dùng để ngâm và làm sạch trái cây, rau củ, ngũ cốc và nguyên liệu dầu ăn để loại bỏ dư lượng thuốc trừ sâu trên bề mặt, vết dầu mỡ và tạp chất axit mà không để lại dư lượng an toàn, phù hợp với các hoạt động làm sạch tiêu chuẩn hóa trong các nhà máy chế biến thực phẩm.
Sản xuất phụ gia thực phẩm: Là nguyên liệu phụ gia thực phẩm tuân thủ quy định, được sử dụng trong công thức và sản xuất các chất làm nở, chất đệm và chất cải thiện thực phẩm, được áp dụng hợp pháp trong nhiều tình huống chế biến sâu thực phẩm.