1. Thông tin cơ bản
Tên sản phẩm: Muối thô công nghiệp, Muối công nghiệp từ nước biển, Muối biển hạt to
Tên hóa học: Natri Clorua
Công thức phân tử: NaCl
Trọng lượng phân tử: 58.44
Số CAS: 7647-14-5
Mã HS: 250100
Giới thiệu sản phẩm: Muối công nghiệp thô là muối biển công nghiệp cơ bản được sản xuất từ nước biển tự nhiên thông qua quá trình phơi nắng bãi biển truyền thống và kết tinh bay hơi tự nhiên. Không qua tinh chế sâu hoặc phụ gia nhân tạo, nó giữ lại các đặc tính tự nhiên ban đầu của muối biển. Với các hạt thô, độ hòa tan tốt, nguồn cung dồi dào và hiệu suất chi phí cao, nó đóng vai trò là nguyên liệu thô cơ bản cốt lõi cho các ngành công nghiệp bao gồm kỹ thuật hóa học, xử lý nước, làm tan băng, in ấn & nhuộm và chế biến da. Đây là một vật liệu thiết yếu số lượng lớn, có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều điều kiện làm việc công nghiệp chung.
2. Thông số Kỹ thuật
Các mục kiểm tra | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Ngoại quan | Tinh thể thô màu trắng hoặc hơi vàng không có tạp chất cặn quá mức |
Hàm lượng Natri Clorua (NaCl) | ≥90.00% |
Độ ẩm | ≤5.0% |
Chất không tan trong nước | ≤0,20% |
Tổng ion Canxi & Magiê | ≤0.30% |
Sunfat (SO₄²⁻) | ≤0,50% |
3. Đặc điểm cốt lõi của sản phẩm
Quy trình phơi nắng tự nhiêns: Được làm từ nước biển chất lượng cao của Vịnh Bột Hải thông qua phơi nắng tự nhiên truyền thống và kết tinh bay hơi. Không qua xử lý hóa học sâu, giữ nguyên các thuộc tính tự nhiên của muối công nghiệp thô với thành phần ổn định và đặc tính dịu nhẹ, phù hợp với hầu hết các điều kiện làm việc công nghiệp cơ bản.
Không phụ gia nhân tạo: Không chứa i-ốt, không chứa kali ferrocyanide và bất kỳ chất chống vón cục hoặc phụ gia hóa học nào khác. Công thức tinh khiết không để lại cặn phụ gia, không gây cản trở các phản ứng hóa học công nghiệp và không làm tắc nghẽn đường ống thiết bị.
Độ hòa tan tuyệt vời: Cấu trúc tinh thể thô dạng rời đảm bảo hòa tan nhanh và đồng đều trong nước với dung dịch nước ổn định và không có cặn quá mức, thích ứng với việc cấp liệu tự động công nghiệp và sản xuất liên tục.
Phân loại theo Tiêu chuẩn Quốc gia & Chất lượng ổn định: Sản xuất theo đúng tiêu chuẩn quốc gia GB/T 5462-2015 với các chỉ số phân loại rõ ràng cho các loại cao cấp, loại một và loại hai. Chất lượng lô hàng nhất quán và ổn định, cho phép kết hợp sản phẩm chính xác theo điều kiện làm việc của khách hàng.
Khả năng thích ứng phổ quát cao: Với các đặc tính cơ bản ổn định và tạp chất có thể kiểm soát, nó bao phủ các kịch bản công nghiệp cơ bản cấp thấp, trung bình và cao cấp, đóng vai trò là vật liệu muối cơ bản được sử dụng rộng rãi và linh hoạt nhất trong các ngành công nghiệp hóa chất, bảo vệ môi trường và chống đóng băng.
4. Lĩnh vực Ứng dụng Chính (Sử dụng Công nghiệp)
Ngành Xử lý Nước: Dùng để tái sinh nhựa làm mềm nước lò hơi, xử lý nước tuần hoàn, tạo bông cho nước thải và điều chỉnh nước tinh khiết, làm mềm nước hiệu quả, loại bỏ các ion tạp chất và bảo vệ thiết bị công nghiệp.
Ngành công nghiệp làm tan tuyết và chống đóng băng: Áp dụng cho việc loại bỏ tuyết mùa đông, chống đóng băng và xử lý chống trượt trên đường bộ, đường cao tốc, khu vực nhà máy, sân bay và cơ sở hạ tầng đô thị, với tốc độ tan tuyết nhanh và chi phí thấp, là nguyên liệu thô cần thiết cho việc chống đóng băng dân dụng.
Công nghiệp hóa chất cơ bản: Nguyên liệu cốt lõi cho quá trình tổng hợp soda tro, xút ăn da, clo-kiềm, axit clohydric và natri sulfua, chiếm vị trí thiết yếu trong chuỗi công nghiệp hóa chất clo-kiềm.
Ngành Công nghiệp In ấn, Nhuộm & Hóa chất Hàng ngày: Dùng để cố định màu trong ngành in và nhuộm dệt, pha trộn phụ gia, và làm vật liệu làm đầy cơ bản cho bột giặt và chất tẩy rửa để tăng cường độ ổn định của sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.
Ngành Công nghiệp Da & Luyện kim: Được ứng dụng trong thuộc da và lột lông da, chế biến khoáng sản luyện kim và phụ gia ngâm tẩy kim loại, thích ứng với điều kiện sản xuất công nghiệp nặng.
Các kịch bản công nghiệp khác: Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh, phụ gia khoan dầu khí, vật liệu xây dựng, và tuần hoàn nước cho thiết bị làm lạnh và các sản xuất phụ trợ công nghiệp khác.