Công thức phân tử: MgSO₄·H₂O
Khối lượng phân tử: 138.38
SỐ CAS: 14168-73-1
Mã HS: 2833.21
Điều khoản thanh toán: T/T, L/C
Điều khoản Thương mại: FOB, CFR, CIF
MOQ: 20GP ≈ 20-25MT
Tùy chọn Đóng gói: Túi 25kg/1000kg, đóng pallet, tùy chỉnh
1. Thông tin Cơ bản
Tên sản phẩm: Magie Sulfat/ Magie SunfatMonohydrate
Tên hóa học: Magie Sulfat Monohydrate
Giới thiệu sản phẩm: Sản phẩm này là magie sulfat monohydrat tinh khiết cao, dạng hạt tinh thể trắng hoặc bột. So với magie sulfat heptahydrat, sản phẩm có hàm lượng nước thấp hơn, hàm lượng dinh dưỡng magie cao hơn, hiệu suất chống ẩm và chống vón cục tuyệt vời. Được chia thành loại công nghiệp và loại phân bón nông nghiệp, sản phẩm có các đặc tính vật lý và hóa học ổn định, độ hòa tan trong nước tốt. Được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất hóa chất, chế biến vật liệu xây dựng và bón phân bổ sung magie cho cây trồng. Đây là nguyên liệu thô thiết yếu dạng số lượng lớn cho nguyên tố magie và lưu huỳnh, có tính linh hoạt cao và chi phí lưu trữ & vận chuyển thấp.
2. Bảng chỉ số vật lý & hóa học
Tiêu chuẩn điều hành: Cấp Công nghiệp: HG/T 2680-2009 Cấp Phân bón Nông nghiệp: GB/T 26568-2011
3. Đặc tính cốt lõi của sản phẩm
Hàm lượng dinh dưỡng cao & Chi phí thấp: Hàm lượng magie cao hơn nhiều so với magie sulfat heptahydrate, giúp giảm chi phí vận chuyển, lưu trữ và bón phân với hiệu quả bổ sung magie tương đương.
Chất lượng ổn định & Dễ bảo quản: Công thức ít ẩm, hiệu suất chống ẩm, chống chịu thời tiết và chống vón cục tuyệt vời, không bị chảy nước và vón cục trong môi trường kho nhiệt độ cao và ẩm ướt.
Tan tốt trong nước: Tốc độ hòa tan nhanh, không có cặn lắng, thích hợp cho tưới nhỏ giọt, tưới phun, pha chế phân bón hòa tan trong nước và pha chế hàng loạt chất lỏng công nghiệp.
Tuân thủ hai cấp độ: Phân loại rõ ràng cho cấp công nghiệp và nông nghiệp, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra quốc gia và xuất khẩu, đầy đủ chứng nhận để thông quan.
Chất lượng lô ổn định: Sản xuất bằng dây chuyền sản xuất tinh chế và sấy tự động, chỉ số tạp chất và dinh dưỡng ổn định, phù hợp với sản xuất nhà máy tiêu chuẩn hóa.
4. Ứng dụng theo Cấp
1 Sử dụng cấp công nghiệp
Vật liệu xây dựng: Nguyên liệu cho tấm chống cháy magie sulfat, vật liệu xây dựng nhẹ, chất trợ nghiền xi măng và vật liệu cách nhiệt
Công nghiệp hóa chất: Sản xuất chất xúc tác muối magie, chất điện giải, chất hút ẩm, phụ gia in nhuộm, chất điều chỉnh mạ điện
Công nghiệp nhẹ & Bảo vệ môi trường: Điều chỉnh chất lượng nước, làm giấy, làm da, xử lý men gốm, chuẩn bị nguyên liệu hóa chất hàng ngày
2 Sử dụng phân bón nông nghiệp
Công dụng: Bổ sung dinh dưỡng thứ cấp magie và lưu huỳnh, cải thiện hiện tượng vàng lá ở cây trồng, tăng cường quang hợp, tăng năng suất và cải thiện chất lượng, cải tạo đất bị axit hóa.
Phương pháp ứng dụng: Bón phân cơ bản, phối trộn phân bón phức hợp, tưới nhỏ giọt, bón thúc, chuẩn bị dung dịch dinh dưỡng thủy canh
Cây trồng áp dụng: Cây ăn quả, rau, thuốc lá, chè, bông, dược liệu Trung Quốc, cây trồng củ.