Công thức phân tử: (NaPO₃)₆
Khối lượng phân tử: 611.77
Số CAS: 10124-56-8
Mã HS: 2835391900
Điều khoản thanh toán: T/T, L/C
Điều khoản Thương mại: FOB, CFR, CIF
Số lượng đặt hàng tối thiểu: Thùng 20GP ≈ 20-25MT
1. Thông tin cơ bản
Tên sản phẩm: Natri Hexametaphosphate / SHMP
Tên tiếng Anh: Natri Hexametaphosphate
Mô tả sản phẩm: Natri hexametaphosphate là một polyme polyphosphate vô cơ, dạng hạt tinh thể trắng hoặc bột, dễ tan trong nước, không tan trong dung môi hữu cơ. Nó có các đặc tính tuyệt vời bao gồm tạo phức, làm mềm nước, nhũ hóa, phân tán, đệm pH và ức chế cặn. Được chia thành ba loại chính: Cấp Công nghiệp, Cấp Thức ăn chăn nuôi, Cấp Thực phẩm. Áp dụng quy trình sản xuất trùng hợp nhiệt độ cao, chỉ số lô ổn định, tài liệu kiểm tra đầy đủ, tuân thủ các tiêu chuẩn xuất nhập khẩu toàn cầu, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước công nghiệp, chăn nuôi gia súc và ngành chế biến thực phẩm.
2Dạng sản phẩm (Kích thước hạt xuất khẩu thông thường)
1. Dạng hạt: 10-60 mesh (Dễ dàng nạp liệu, chống vón cục, thông số kỹ thuật dạng hạt xuất khẩu phổ biến)
2. Dạng bột: 80-100 mesh (Độ mịn đồng đều, hòa tan nhanh, thích hợp cho việc pha chế thực phẩm và hóa chất tinh)
Tính chất vật lý & hóa học cố định: Điểm nóng chảy: 616℃; Tỷ trọng: 2.48g/cm³(20℃); Dễ tan trong nước, dung dịch nước có tính kiềm yếu; Không tan trong etanol và các dung môi hữu cơ khác
3Bảng chỉ số vật lý & hóa học
Tiêu chuẩn điều hành: Cấp công nghiệp: HG/T 2519-2007; Cấp thức ăn chăn nuôi: GB/T 27656-2011; Cấp thực phẩm: GB 1886.4-2020
4. Đặc điểm sản phẩm
Khả năng tạo phức mạnh: Chống lại hiệu quả các ion kim loại canxi, magie, sắt trong nước, làm mềm chất lượng nước, ức chế sự đóng cặn đường ống và sự đổi màu nguyên liệu.
Độ hòa tan tuyệt vời: Độ hòa tan trong nước tốt, không có cặn hòa tan, hòa tan đồng nhất, phù hợp với việc định lượng thức ăn trên dây chuyền lắp ráp tự động.
Khả năng tương thích đa chức năng mạnh mẽ: Tích hợp các chức năng phân tán, nhũ hóa, chống vón cục và điều chỉnh pH, tương thích với hầu hết các nguyên liệu thô khi sử dụng kết hợp.
Tinh chế cấp độ độc lập: Ba cấp được sản xuất bởi các dây chuyền sản xuất độc lập không có vật liệu pha trộn, chỉ số kim loại nặng đạt tiêu chuẩn cho cấp thức ăn và thực phẩm.
Tính chất hóa học ổn định: Hàm lượng ẩm thấp, chống vón cục, hiệu suất ổn định ở nhiệt độ bình thường, thời gian bảo quản dài không bị hư hỏng.
5. Phân loại ứng dụng theo cấp
SHMP cấp công nghiệp
Ngành xử lý nước: Chất làm mềm và chất ức chế cặn cho nước tuần hoàn lò hơi, giảm độ cứng của nước và bảo vệ thiết bị đường ống;
Ngành Công nghiệp Hóa chất Hàng ngày: Phụ gia chất tẩy rửa và chất phân tán cặn bẩn, cải thiện hiệu quả làm sạch và phân tán;
Các ngành công nghiệp khác: Chất cải biến men gốm, chất tuyển nổi quặng, chất trợ in dệt, chất chống gỉ kim loại.
SHMP cấp thức ăn chăn nuôi
Được sử dụng làm chất phụ gia dinh dưỡng phốt pho và canxi cho thức ăn chăn nuôi, gia cầm và thủy sản. Thúc đẩy sự phát triển xương của động vật, cải thiện tỷ lệ hấp thụ dinh dưỡng của thức ăn, điều chỉnh giá trị pH đường ruột, tăng cường khả năng miễn dịch của động vật, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn phụ gia thức ăn.
SHMP Cấp Thực phẩm
: Tuân thủ các tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm GB2760 và EU, được sử dụng làm chất giữ nước, chất nhũ hóa, chất ổn định và chất cải thiện chất lượng thực phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thịt, hải sản, đồ uống, các sản phẩm từ sữa và thực phẩm đóng hộp: cải thiện độ mềm của thịt, giữ ẩm cho thực phẩm, ngăn ngừa phân lớp đồ uống và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.